Máy chiếu BOXLIGHT ANX350

Product Code: BOXLIGHT ANX350
Availability: In Stock

Price: $0.00

Máy chiếu Boxlight ANX350 ( Model Mới 2017)
Xuất xứ: Country of origin USA.
Model: Boxlight ANX350.
Hãng sản xuất: Boxlight (Mỹ).
Thông số kỹ thuật:
- Công nghệ hiển thị: Liquid Crystal Display
- Kiểu hiển thị: 3LCD panels 0.63”
- Cường độ sáng: 3500 Ansi lumens
- Độ phân giải thực: XGA (1024 x 768)
- Độ tương phản: 15000:1 với chế độ IRIS&ECO
- Tỷ lệ nén: 70”@2.1m; 1.48 ~ 1.78:1
- Ống kính: F=1.6~1.76, f =19,158 ~ 23,018mm
- Tỷ lệ Zoom: Quang học 1.2X
- Độ đều màu: 80% ở chế độ thực tế Min – JISX6911
- Khoảng cách chiếu: 0,888 ~ 10.937m (30” ~ 300”)
- Độ ồn: Tiếng ồn (dB) @ 1m (ECO: Max 34.9dB, Normal: 38.9dB
- Tỷ lệ: 4:3(Standard)/16:9(Compatible)
- Chỉnh méo hình thang: V ±300
- Cổng vào: HDMI x 1, VGA x 1, Video x 1,  YCbCr/Component x 1 (Share với VGA in 1), S-Video x 1 (Share với VGA in 1).
- Cổng ra: VGA x 1
- Cổng điều khiển: RS232 x 1
- Khả năng tương thích với máy tính: VGA, SVGA, XGA,  SXGA,  WXGA, UXGA, WUXGA, Mac
- Khả năng tương thích với Video: PAL, SECAM, NTSC 4.43, PAL-MN, HDTV(480i, 480p, 576i, 576p, 720p, 1080p, and 1080i)
Bóng đèn: 218 W (Philips)
Tuổi thọ bóng đèn: (STD Mode) 5.000 giờ, (ECO Mode) 10.000 giờ
Thay thế bóng đèn: Phía trên
Điều khiển từ xa: Có
Tần số quét ngang: 15-100KHz
Tần số quét dọc: 48-85Hz
Công suất chờ: <0.5 W
Công suất tiêu thụ: 270W
Nguồn cung cấp: 100V ~ 240V @ 50-60Hz
Nhiệt độ hoạt động: 00C ~ 400C (350C ~ ECO)
Nhiệt độ bảo quản: -200C ~ 600C
Độ ẩm hoạt động: 20% ~ 85%
Độ ẩm lưu trữ: 10% ~ 85%
- Ngôn ngữ: 26 languages: English, German, French, Italian, Spanish, Polish, Swedish, Dutch ,Portugese, Japanese, Simplified Chinese, Traditional Chinese, Korea, Russian, Arabic, Turkish, Finnish, Norwegian, Danish, Indonesian, Hungarian, Czech, Kazak,Vietnamese,Thai, Farsi
- Thiết bị kèm theo: Remote Control with Battery, Hướng dẫn sử dụng, VGA Cable, Power Cable.
- Chức năng:
+ Tự động tìm kiếm đầu vào
+ Trong vòng 5 giây không tìm thấy chế độ đầu vào nguồn tự động tắt hoặc về chế độ màn hình chờ
+ Chế độ hình ảnh: Dynamic, Standard, Cinema, Blackboard, Colorboard
+ Chế độ đèn Normal/ Eco
+ Bộ lọc chu kỳ làm sạch: 100/200/300 giờ
+ Thời gian làm mát: 60, 90
+ Hỗ trợ phụ đề
+ Độ cao: (1400 ~ 2700m)
+ Chế độ nguồn tự động
+ Bật đếm ngược 10S
+ D-Zoom: 1~16
+ Chế độ thanh bảo vệ, Bảo vệ bằng mật khẩu, Điều khiển khóa màn hình, Kenginston Lock, Thông gió bên trong và bên ngoài,
+ Bảo hành 24 tháng cho thân máy, 6 tháng hoặc 1000 giờ cho bóng đèn (Tùy điều kiện nào đến trước)
+ Kích thước (D x R x C): (34.7 x 25.7 x 10.9)cm (13.6” x 10.1” x 4.3”)
+ Trọng lượng: 3.2 kg

Write a review

Your Name:


Your Review: Note: HTML is not translated!

Rating: Bad           Good

Enter the code in the box below: